TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대부금

daebugeum [ˈtɛ(ː)buɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貸付金

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대부금 nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

Nghĩa của 대부금

Danh từ

  1. Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貸付金 — loan

Câu hỏi thường gặp

대부금 nghĩa là gì?

대부금 (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

대부금 đọc thế nào?

대부금 đọc là daebugeum (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)buɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.