대사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대사 nghĩa là đại sứ.
Nghĩa của 대사
Danh từ
- Đại sứ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대사
- 대사관 — Đại sứ quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大使 — ambassador
- Danh từ 臺詞 — lines (of an actor or performer)
- Danh từ 大事 — an important matter / affair
- Danh từ 大赦 — amnesty; general pardon
- Danh từ 大蛇 — big snake
Câu hỏi thường gặp
대사 nghĩa là gì?
대사 (danh từ) nghĩa là đại sứ.
대사 đọc thế nào?
대사 đọc là daesa (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 대사 là gì?
대사 viết bằng chữ Hán là 大使, âm Hán Việt "đại sứ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại sứ" trong tiếng Việt.