TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대부

daebu [ˈtɛ(ː)bu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 代父 ĐẠI PHỤ 代 đại·父 phụ

Lưu ý: âm Hán Việt “đại phụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 대부 nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대부 nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn.

Nghĩa của 대부

Danh từ

代父 · ĐẠI PHỤ
  1. Cha đỡ đầu.

Danh từ

貸付
  1. Sự vay, tiền cho mượn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대부

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대부

  • 대부금 — Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 代父 — godfather
  • Danh từ 貸付 — loan

Câu hỏi thường gặp

대부 nghĩa là gì?

대부 (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn.

대부 đọc thế nào?

대부 đọc là daebu (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bu].

Âm Hán Việt của 대부 là gì?

대부 viết bằng chữ Hán là 代父, âm Hán Việt "đại phụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại phụ" trong tiếng Việt — 대부 nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.