대부
Lưu ý: âm Hán Việt “đại phụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 대부 nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대부 nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa của 대부
Danh từ
代父 · ĐẠI PHỤ- Cha đỡ đầu.
Danh từ
貸付- Sự vay, tiền cho mượn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대부
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대부
- 대부금 — Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 代父 — godfather
- Danh từ 貸付 — loan
Câu hỏi thường gặp
대부 nghĩa là gì?
대부 (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn.
대부 đọc thế nào?
대부 đọc là daebu (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bu].
Âm Hán Việt của 대부 là gì?
대부 viết bằng chữ Hán là 代父, âm Hán Việt "đại phụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại phụ" trong tiếng Việt — 대부 nghĩa là cha đỡ đầu, sự vay, tiền cho mượn.