대부분
Lưu ý: âm Hán Việt “đại bộ phận” — nghĩa tiếng Việt khác: 대부분 nghĩa là phần lớn, đa số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대부분 nghĩa là phần lớn, đa số.
Nghĩa của 대부분
Danh từ
- Phần lớn, đa số, hầu hết. (biên soạn)
Câu ví dụ với 대부분
- 대부분의 사람들은 내가 미쳤다고 생각해 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8311617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大部分 — the majority, the better part
Câu hỏi thường gặp
대부분 nghĩa là gì?
대부분 (danh từ) nghĩa là phần lớn, đa số.
대부분 đọc thế nào?
대부분 đọc là daebubun (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bubun].
Âm Hán Việt của 대부분 là gì?
대부분 viết bằng chữ Hán là 大部分, âm Hán Việt "đại bộ phận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại bộ phận" trong tiếng Việt — 대부분 nghĩa là phần lớn, đa số.