TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대부분

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daebubun [ˈtɛ(ː)bubun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大部分 ĐẠI BỘ PHẬN 大 đại·部 bộ·分 phận

Lưu ý: âm Hán Việt “đại bộ phận” — nghĩa tiếng Việt khác: 대부분 nghĩa là phần lớn, đa số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대부분 nghĩa là phần lớn, đa số.

Nghĩa của 대부분

Danh từ

  1. Phần lớn, đa số, hầu hết. (biên soạn)

Câu ví dụ với 대부분

  • 대부분의 사람들은 내가 미쳤다고 생각해 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8311617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大部分 — the majority, the better part

Câu hỏi thường gặp

대부분 nghĩa là gì?

대부분 (danh từ) nghĩa là phần lớn, đa số.

대부분 đọc thế nào?

대부분 đọc là daebubun (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bubun].

Âm Hán Việt của 대부분 là gì?

대부분 viết bằng chữ Hán là 大部分, âm Hán Việt "đại bộ phận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại bộ phận" trong tiếng Việt — 대부분 nghĩa là phần lớn, đa số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.