TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대산

daesan [ˈtɛ(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大蒜 ĐẠI TOÁN 大 đại·蒜 toán

Lưu ý: âm Hán Việt “đại toán” — nghĩa tiếng Việt khác: 대산 nghĩa là tỏi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대산 nghĩa là tỏi.

Nghĩa của 대산

Danh từ

  1. Tỏi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대산

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大蒜 — garlic

Câu hỏi thường gặp

대산 nghĩa là gì?

대산 (danh từ) nghĩa là tỏi.

대산 đọc thế nào?

대산 đọc là daesan (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)sʰa̠n].

Âm Hán Việt của 대산 là gì?

대산 viết bằng chữ Hán là 大蒜, âm Hán Việt "đại toán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại toán" trong tiếng Việt — 대산 nghĩa là tỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.