대수
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대수 nghĩa là đại số, đối số, lôga.
Nghĩa của 대수
Danh từ
代數 · ĐẠI SỐ- Đại số.
Danh từ
對數 · ĐỐI SỐ- Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít.
Danh từ
大水 · ĐẠI THỦY- Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대수
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대수
- 대수학 — Đại số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大數 — a large number
- Danh từ 代數 — algebra
- Danh từ 對數 — logarithm
- Danh từ 大水 — flood
Câu hỏi thường gặp
대수 nghĩa là gì?
대수 (danh từ) nghĩa là đại số, đối số, lôga.
대수 đọc thế nào?
대수 đọc là daesu (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)sʰu].
Âm Hán Việt của 대수 là gì?
대수 viết bằng chữ Hán là 代數, âm Hán Việt "đại số". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại số" trong tiếng Việt.