Chữ Hán · âm Hán Việt代數學ĐẠI SỐ HỌC代 đại·數 số·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại số học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대수학 nghĩa là đại số, đại số học.
Nghĩa của 대수학
Danh từ
Đại số.
Đại số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ代數學 — algebra
Câu hỏi thường gặp
대수학 nghĩa là gì?
대수학 (danh từ) nghĩa là đại số, đại số học.
대수학 đọc thế nào?
대수학 đọc là daesuhak (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)sʰuɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 대수학 là gì?
대수학 viết bằng chữ Hán là 代數學, âm Hán Việt "đại số học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại số học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.