Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대양 nghĩa là đại dương.
Nghĩa của 대양
Danh từ
Đại dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ大洋 — ocean
Câu hỏi thường gặp
대양 nghĩa là gì?
대양 (danh từ) nghĩa là đại dương.
대양 đọc thế nào?
대양 đọc là daeyang (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 대양 là gì?
대양 viết bằng chữ Hán là 大洋, âm Hán Việt "đại dương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại dương" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.