대신
Lưu ý: âm Hán Việt “đại thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 대신 nghĩa là sự thay thế, thay vào đó. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대신 nghĩa là sự thay thế, thay vào đó.
Nghĩa của 대신
Danh từ
- Sự thay thế, thay cho (… 대신(에): thay vì …). (biên soạn)
Phó từ
- Thay vào đó. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대신
- 대신하다 — Thay thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 代身 — substitution, replacement (with 에 (e), it is often translated as "instead of", "in place of", etc.)
- Phó từ 代身 — instead
- Động từ Past honorific modifier of 대다 (daeda, “to touch or put”).
Câu hỏi thường gặp
대신 nghĩa là gì?
대신 (danh từ, phó từ) nghĩa là sự thay thế, thay vào đó.
대신 đọc thế nào?
대신 đọc là daesin (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɕʰin].
Âm Hán Việt của 대신 là gì?
대신 viết bằng chữ Hán là 代身, âm Hán Việt "đại thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại thân" trong tiếng Việt — 대신 nghĩa là sự thay thế, thay vào đó.