TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대신

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daesin [ˈtɛ(ː)ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 代身 ĐẠI THÂN 代 đại·身 thân

Lưu ý: âm Hán Việt “đại thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 대신 nghĩa là sự thay thế, thay vào đó. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대신 nghĩa là sự thay thế, thay vào đó.

Nghĩa của 대신

Danh từ

  1. Sự thay thế, thay cho (… 대신(에): thay vì …). (biên soạn)

Phó từ

  1. Thay vào đó. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대신

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 代身 — substitution, replacement (with 에 (e), it is often translated as "instead of", "in place of", etc.)
  • Phó từ 代身 — instead
  • Động từ Past honorific modifier of 대다 (daeda, “to touch or put”).

Câu hỏi thường gặp

대신 nghĩa là gì?

대신 (danh từ, phó từ) nghĩa là sự thay thế, thay vào đó.

대신 đọc thế nào?

대신 đọc là daesin (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɕʰin].

Âm Hán Việt của 대신 là gì?

대신 viết bằng chữ Hán là 代身, âm Hán Việt "đại thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại thân" trong tiếng Việt — 대신 nghĩa là sự thay thế, thay vào đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.