대야
daeya
[tɛja̠] giọng máy của trình duyệt
대야 nghĩa là chảo.
Nghĩa của 대야
Danh từ
- Chảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basin (bowl for washing)
Câu hỏi thường gặp
대야 nghĩa là gì?
대야 (danh từ) nghĩa là chảo.
대야 đọc thế nào?
대야 đọc là daeya (romaja), IPA [tɛja̠].