TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대월

tên riêng
Daewol [tɛwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大越 ĐẠI VIỆT 大 đại·越 việt

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại việt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대월 nghĩa là đại việt.

Nghĩa của 대월

Danh từ riêng

  1. Đại Việt: quốc hiệu được các triều đại phong kiến Việt Nam sử dụng từ 1054 đến 1400, và từ 1428 đến 1804, do Lý Thánh Tông đặt.
  2. Quốc hiệu được các triều đại phong kiến Việt Nam sử dụng từ 1054 đến 1400, và từ 1428 đến 1804, do {{w|Lý Thánh Tông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 大越 — Đại Việt, the official name referring to Vietnamese dynasties beginning with the rule of Lý Thánh Tông (r. 1054-1072) until 1400, then again from 1428 to 1804

Câu hỏi thường gặp

대월 nghĩa là gì?

대월 (danh từ riêng) nghĩa là đại việt.

대월 đọc thế nào?

대월 đọc là Daewol (romaja), IPA [tɛwʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 대월 là gì?

대월 viết bằng chữ Hán là 大越, âm Hán Việt "đại việt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại việt" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.