TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대역폭

daeyeokpok [tɛjʌ̹k̚pʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 帶域幅

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대역폭 nghĩa là băng, dải.

Nghĩa của 대역폭

Danh từ

  1. Băng, dải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 帶域幅 — band, bandwidth

Câu hỏi thường gặp

대역폭 nghĩa là gì?

대역폭 (danh từ) nghĩa là băng, dải.

대역폭 đọc thế nào?

대역폭 đọc là daeyeokpok (romaja), IPA [tɛjʌ̹k̚pʰo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.