TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대영제국

tên riêng
Daeyeongjeguk [ˈtɛ(ː)jʌ̹ŋd͡ʑe̞ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大英帝國 ĐẠI ANH ĐẾ QUỐC 大 đại·英 anh·帝 đế·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “đại anh đế quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 대영제국 nghĩa là đế quốc anh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대영제국 nghĩa là đế quốc anh.

Nghĩa của 대영제국

Danh từ riêng

  1. Đế quốc Anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 大英帝國 — the British Empire

Câu hỏi thường gặp

대영제국 nghĩa là gì?

대영제국 (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc anh.

대영제국 đọc thế nào?

대영제국 đọc là Daeyeongjeguk (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)jʌ̹ŋd͡ʑe̞ɡuk̚].

Âm Hán Việt của 대영제국 là gì?

대영제국 viết bằng chữ Hán là 大英帝國, âm Hán Việt "đại anh đế quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại anh đế quốc" trong tiếng Việt — 대영제국 nghĩa là đế quốc anh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.