TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대요

daeyo [ˈtɛ(ː)jo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大要 ĐẠI YẾU 大 đại·要 yếu

Lưu ý: âm Hán Việt “đại yếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 대요 nghĩa là tóm tắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대요 nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa của 대요

Danh từ

  1. Tóm tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大要 — gist, summary, outline, main points

Câu hỏi thường gặp

대요 nghĩa là gì?

대요 (danh từ) nghĩa là tóm tắt.

대요 đọc thế nào?

대요 đọc là daeyo (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)jo].

Âm Hán Việt của 대요 là gì?

대요 viết bằng chữ Hán là 大要, âm Hán Việt "đại yếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại yếu" trong tiếng Việt — 대요 nghĩa là tóm tắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.