TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대자보

daejabo [ˈtɛ(ː)d͡ʑa̠bo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大字報 ĐẠI TỰ BÁO 大 đại·字 tự·報 báo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tự báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대자보 nghĩa là đại tự báo.

Nghĩa của 대자보

Danh từ

lịch sử
  1. Đại tự báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大字報 — dazibao; hand-written poster; big-character poster

Câu hỏi thường gặp

대자보 nghĩa là gì?

대자보 (danh từ) nghĩa là đại tự báo.

대자보 đọc thế nào?

대자보 đọc là daejabo (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑa̠bo̞].

Âm Hán Việt của 대자보 là gì?

대자보 viết bằng chữ Hán là 大字報, âm Hán Việt "đại tự báo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại tự báo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.