TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대음순

daeeumsun [ˈtɛ(ː)ɯmsʰun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大陰脣

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대음순 nghĩa là môi lớn.

Nghĩa của 대음순

Danh từ

  1. Môi lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大陰脣 — labia majora

Câu hỏi thường gặp

대음순 nghĩa là gì?

대음순 (danh từ) nghĩa là môi lớn.

대음순 đọc thế nào?

대음순 đọc là daeeumsun (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɯmsʰun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.