대장
Lưu ý: âm Hán Việt “đại tướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 대장 nghĩa là tướng quân, tướng, ruột già, đại tràng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대장 nghĩa là tướng quân, tướng, ruột già, đại tràng.
Nghĩa của 대장
Danh từ
大將 · ĐẠI TƯỚNG- Tướng quân, tướng.
Danh từ
大腸 · ĐẠI TRÀNG- Ruột già, đại tràng.
- Kết tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大將 — general; admiral
- Danh từ 隊長 — leader; commander; captain
- Danh từ 大腸 — large intestine; bowel; colon
- Danh từ 臺帳 — register; ledger; account book
Câu hỏi thường gặp
대장 nghĩa là gì?
대장 (danh từ) nghĩa là tướng quân, tướng, ruột già, đại tràng.
대장 đọc thế nào?
대장 đọc là daejang (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 대장 là gì?
대장 viết bằng chữ Hán là 大將, âm Hán Việt "đại tướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại tướng" trong tiếng Việt — 대장 nghĩa là tướng quân, tướng, ruột già, đại tràng.