대전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại điền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대전 nghĩa là đại điền, điện khí hóa.
Nghĩa của 대전
Danh từ riêng
大田 · ĐẠI ĐIỀN- Đại Điền.
Danh từ
帶電- Điện khí hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 大田 — Daejeon (a city in South Korea)
- Danh từ 帶電 — electrification
Câu hỏi thường gặp
대전 nghĩa là gì?
대전 (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là đại điền, điện khí hóa.
대전 đọc thế nào?
대전 đọc là Daejeon (romaja), IPA [tɛd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 대전 là gì?
대전 viết bằng chữ Hán là 大田, âm Hán Việt "đại điền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại điền" trong tiếng Việt.