daejanggan[ˈtɛ(ː)d͡ʑa̠ŋɡa̠n]giọng máy của trình duyệt
대장간 nghĩa là lò rèn, lò luyện kim.
Nghĩa của 대장간
Danh từ
Lò rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ forge, smithy
Câu hỏi thường gặp
대장간 nghĩa là gì?
대장간 (danh từ) nghĩa là lò rèn, lò luyện kim.
대장간 đọc thế nào?
대장간 đọc là daejanggan (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑa̠ŋɡa̠n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.