TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대저택

daejeotaek [ˈtɛ(ː)d͡ʑʌ̹tʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大邸宅 ĐẠI ĐỂ TRẠCH 大 đại·邸 để·宅 trạch

Lưu ý: âm Hán Việt “đại để trạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 대저택 nghĩa là dinh thự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대저택 nghĩa là dinh thự.

Nghĩa của 대저택

Danh từ

  1. Dinh thự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大邸宅 — mansion

Câu hỏi thường gặp

대저택 nghĩa là gì?

대저택 (danh từ) nghĩa là dinh thự.

대저택 đọc thế nào?

대저택 đọc là daejeotaek (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑʌ̹tʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 대저택 là gì?

대저택 viết bằng chữ Hán là 大邸宅, âm Hán Việt "đại để trạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại để trạch" trong tiếng Việt — 대저택 nghĩa là dinh thự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.