TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대주교

daejugyo [ˈtɛ(ː)d͡ʑuɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大主敎

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대주교 nghĩa là tổng giám mục.

Nghĩa của 대주교

Danh từ

  1. Tổng giám mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大主敎 — archbishop

Câu hỏi thường gặp

대주교 nghĩa là gì?

대주교 (danh từ) nghĩa là tổng giám mục.

대주교 đọc thế nào?

대주교 đọc là daejugyo (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.