대중매체
Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng môi thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중매체 nghĩa là phương tiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대중매체 nghĩa là phương tiện.
Nghĩa của 대중매체
Danh từ
- Phương tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大衆媒體 — mass media
Câu hỏi thường gặp
대중매체 nghĩa là gì?
대중매체 (danh từ) nghĩa là phương tiện.
대중매체 đọc thế nào?
대중매체 đọc là daejungmaeche (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋmɛt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 대중매체 là gì?
대중매체 viết bằng chữ Hán là 大衆媒體, âm Hán Việt "đại chúng môi thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng môi thể" trong tiếng Việt — 대중매체 nghĩa là phương tiện.