TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대중매체

daejungmaeche [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋmɛt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大衆媒體 ĐẠI CHÚNG MÔI THỂ 大 đại·衆 chúng·媒 môi·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng môi thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중매체 nghĩa là phương tiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대중매체 nghĩa là phương tiện.

Nghĩa của 대중매체

Danh từ

  1. Phương tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大衆媒體 — mass media

Câu hỏi thường gặp

대중매체 nghĩa là gì?

대중매체 (danh từ) nghĩa là phương tiện.

대중매체 đọc thế nào?

대중매체 đọc là daejungmaeche (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋmɛt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 대중매체 là gì?

대중매체 viết bằng chữ Hán là 大衆媒體, âm Hán Việt "đại chúng môi thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng môi thể" trong tiếng Việt — 대중매체 nghĩa là phương tiện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.