TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대폭발

tên riêng
Daepokbal [ˈtɛ(ː)pʰo̞k̚p͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大爆發

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대폭발 nghĩa là vụ nổ lớn.

Nghĩa của 대폭발

Danh từ riêng

  1. Vụ Nổ Lớn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대폭발

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 大爆發 — Big Bang

Câu hỏi thường gặp

대폭발 nghĩa là gì?

대폭발 (danh từ riêng) nghĩa là vụ nổ lớn.

대폭발 đọc thế nào?

대폭발 đọc là Daepokbal (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰo̞k̚p͈a̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.