TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빅뱅

tên riêng
Bikbaeng [pik̚p͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt

빅뱅 nghĩa là vụ nổ lớn.

Nghĩa của 빅뱅

Danh từ riêng

  1. Vụ Nổ Lớn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빅뱅

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Big Bang

Câu hỏi thường gặp

빅뱅 nghĩa là gì?

빅뱅 (danh từ riêng) nghĩa là vụ nổ lớn.

빅뱅 đọc thế nào?

빅뱅 đọc là Bikbaeng (romaja), IPA [pik̚p͈ɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.