댐
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
daem
[tɛm] giọng máy của trình duyệt
댐 nghĩa là đập.
Nghĩa của 댐
Danh từ
- Đập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dam
Câu hỏi thường gặp
댐 nghĩa là gì?
댐 (danh từ) nghĩa là đập.
댐 đọc thế nào?
댐 đọc là daem (romaja), IPA [tɛm].