댓글
댓글 nghĩa là lời bình luận, trả lời.
Nghĩa của 댓글
Danh từ
mạng- Lời bình luận.
- Trả lời.
Câu ví dụ với 댓글
- 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
- 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comment; reply
Câu hỏi thường gặp
댓글 nghĩa là gì?
댓글 (danh từ) nghĩa là lời bình luận, trả lời.
댓글 đọc thế nào?
댓글 đọc là daetgeul (romaja), IPA [tɛt̚k͈ɯɭ].