더
더 nghĩa là hơn, lại còn, lại.
Nghĩa của 더
Phó từ
- Hơn.
- Lại còn, lại, còn.
- Không còn, chẳng còn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 더
- 더하다 — Thêm.
Câu ví dụ với 더
- 우리는 밀가루가 더 필요하다. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597116
- 오늘은 더 이상 물어보지 않겠어요. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5378
- 더 시간이 필요해요. Tôi cần thêm thì giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1022637
- 밀가루가 더 필요해. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597115
- 더 크게. To nữa lên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6821995
- 나는 더 이상 영감을 받지 못한다. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106158
- 더 빠르게 Nhanh hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118388
- 톰은 더 이상 담배를 피우지 않아요. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ more, -er (to a greater extent)
- Hậu tố The retrospective suffix, marking that the speaker (in declaratives) or the addressee (in interrogatives) has personally observed the action/state conveyed by the verb/adjective, or a fact from which the action/state could be inferred; that either this action/state was not taken by the observer, or ; The past imperfective aspect-marking suffix.
- Trợ từ A vocative case marker showing respect for the addressee without conceding one's own social status.
Câu hỏi thường gặp
더 nghĩa là gì?
더 (phó từ) nghĩa là hơn, lại còn, lại.
더 đọc thế nào?
더 đọc là deo (romaja), IPA [tʌ̹].