TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

더

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deo [tʌ̹] giọng máy của trình duyệt

더 nghĩa là hơn, lại còn, lại.

Nghĩa của 더

Phó từ

  1. Hơn.
  2. Lại còn, lại, còn.
  3. Không còn, chẳng còn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 더

Câu ví dụ với 더

  • 우리는 밀가루가 더 필요하다. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597116
  • 오늘은 더 이상 물어보지 않겠어요. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5378
  • 더 시간이 필요해요. Tôi cần thêm thì giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1022637
  • 밀가루가 더 필요해. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597115
  • 더 크게. To nữa lên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6821995
  • 나는 더 이상 영감을 받지 못한다. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106158
  • 더 빠르게 Nhanh hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118388
  • 톰은 더 이상 담배를 피우지 않아요. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ more, -er (to a greater extent)
  • Hậu tố The retrospective suffix, marking that the speaker (in declaratives) or the addressee (in interrogatives) has personally observed the action/state conveyed by the verb/adjective, or a fact from which the action/state could be inferred; that either this action/state was not taken by the observer, or ; The past imperfective aspect-marking suffix.
  • Trợ từ A vocative case marker showing respect for the addressee without conceding one's own social status.

Câu hỏi thường gặp

더 nghĩa là gì?

더 (phó từ) nghĩa là hơn, lại còn, lại.

더 đọc thế nào?

더 đọc là deo (romaja), IPA [tʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.