더구나
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deoguna
[tʌ̹ɡuna̠] giọng máy của trình duyệt
더구나 nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.
Nghĩa của 더구나
Phó từ
- Hơn nữa, thêm vào đó. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ also; furthermore
Câu hỏi thường gặp
더구나 nghĩa là gì?
더구나 (phó từ) nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.
더구나 đọc thế nào?
더구나 đọc là deoguna (romaja), IPA [tʌ̹ɡuna̠].