TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

더럽다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
deoreopda [ˈtɘ(ː)ɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

더럽다 nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.

Nghĩa của 더럽다

Tính từ

  1. Bẩn, bẩn thỉu, dơ.

Cách chia của 더럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn더러워요deoreowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở더럽습니다deoreopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi더러워deoreowo
Quá khứ — lịch sự더러웠어요deoreowosseoyo
Quá khứ — trang trọng더러웠습니다deoreowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-더럽겠어요deoreopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고더럽고deoreopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký더럽다deoreopda
Quá khứ — trần thuật더러웠다deoreowotda
Câu hỏi trang trọng더럽습니까deoreopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서더러워서deoreowoseo
"Vì…" -니까더러우니까deoreounikka
"…nhưng" -지만더럽지만deoreopjiman
"Nếu…" -면더러우면deoreoumyeon
Danh từ hoá -기더럽기deoreopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 더럽다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be dirty

Câu hỏi thường gặp

더럽다 nghĩa là gì?

더럽다 (tính từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.

더럽다 đọc thế nào?

더럽다 đọc là deoreopda (romaja), IPA [ˈtɘ(ː)ɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.