더럽다
더럽다 nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.
Nghĩa của 더럽다
Tính từ
- Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
Cách chia của 더럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 더러워요deoreowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 더럽습니다deoreopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 더러워deoreowo |
| Quá khứ — lịch sự | 더러웠어요deoreowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 더러웠습니다deoreowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 더럽겠어요deoreopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 더럽고deoreopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 더럽다deoreopda |
| Quá khứ — trần thuật | 더러웠다deoreowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 더럽습니까deoreopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 더러워서deoreowoseo |
| "Vì…" -니까 | 더러우니까deoreounikka |
| "…nhưng" -지만 | 더럽지만deoreopjiman |
| "Nếu…" -면 | 더러우면deoreoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 더럽기deoreopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 더럽다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be dirty
Câu hỏi thường gặp
더럽다 nghĩa là gì?
더럽다 (tính từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.
더럽다 đọc thế nào?
더럽다 đọc là deoreopda (romaja), IPA [ˈtɘ(ː)ɾʌ̹p̚t͈a̠].