더듬다
더듬다 nghĩa là nói lắp, vấp lưỡi.
Nghĩa của 더듬다
Động từ
- Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.
Cách chia của 더듬다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 더듬어요deodeumeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 더듬습니다deodeumseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 더듬어deodeumeo |
| Quá khứ — lịch sự | 더듬었어요deodeumeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 더듬었습니다deodeumeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 더듬겠어요deodeumgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 더듬고deodeumgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 더듬는deodeumneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 더듬는다deodeumneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 더듬었다deodeumeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 더듬습니까deodeumseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 더듬자deodeumja |
| Mệnh lệnh thân mật | 더듬어라deodeumeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 더듬읍시오deodeumeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 더듬어서deodeumeoseo |
| "Vì…" -니까 | 더듬으니까deodeumeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 더듬지만deodeumjiman |
| "Nếu…" -면 | 더듬으면deodeumeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 더듬으려고deodeumeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 더듬기deodeumgi |
| Định ngữ quá khứ | 더듬은deodeumeun |
| Định ngữ tương lai | 더듬을deodeumeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 더듬다
- 더듬이 — Xúc giác, râu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel for; to grope for; to stammer; to stutter; to follow; to trace
Câu hỏi thường gặp
더듬다 nghĩa là gì?
더듬다 (động từ) nghĩa là nói lắp, vấp lưỡi.
더듬다 đọc thế nào?
더듬다 đọc là deodeumda (romaja), IPA [tʌ̹dɯmt͈a̠].