더브늄
deobeunyum
[tʌ̹bɯɲum] giọng máy của trình duyệt
더브늄 nghĩa là dubni.
Nghĩa của 더브늄
Danh từ
- Dubni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dubnium
Câu hỏi thường gặp
더브늄 nghĩa là gì?
더브늄 (danh từ) nghĩa là dubni.
더브늄 đọc thế nào?
더브늄 đọc là deobeunyum (romaja), IPA [tʌ̹bɯɲum].