TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

더하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deohada [tʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

더하다 nghĩa là thêm.

Nghĩa của 더하다

Động từ

  1. Thêm.

Cách chia của 더하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn더해요deohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở더합니다deohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi더해deohae
Quá khứ — lịch sự더했어요deohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng더했습니다deohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-더하겠어요deohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고더하고deohago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký더하다deohada
Quá khứ — trần thuật더했다deohaetda
Câu hỏi trang trọng더합니까deohamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서더해서deohaeseo
"Vì…" -니까더하니까deohanikka
"…nhưng" -지만더하지만deohajiman
"Nếu…" -면더하면deohamyeon
Danh từ hoá -기더하기deohagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 더하다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be more than
  • Động từ to add; to increase; to worsen/become better

Câu hỏi thường gặp

더하다 nghĩa là gì?

더하다 (động từ) nghĩa là thêm.

더하다 đọc thế nào?

더하다 đọc là deohada (romaja), IPA [tʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.