더하다
더하다 nghĩa là thêm.
Nghĩa của 더하다
Động từ
- Thêm.
Cách chia của 더하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 더해요deohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 더합니다deohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 더해deohae |
| Quá khứ — lịch sự | 더했어요deohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 더했습니다deohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 더하겠어요deohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 더하고deohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 더하다deohada |
| Quá khứ — trần thuật | 더했다deohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 더합니까deohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 더해서deohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 더하니까deohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 더하지만deohajiman |
| "Nếu…" -면 | 더하면deohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 더하기deohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 더하다
- 더하기 — Phép cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be more than
- Động từ to add; to increase; to worsen/become better
Câu hỏi thường gặp
더하다 nghĩa là gì?
더하다 (động từ) nghĩa là thêm.
더하다 đọc thế nào?
더하다 đọc là deohada (romaja), IPA [tʌ̹ɦa̠da̠].