더빙
deobing
[tʌ̹biŋ] giọng máy của trình duyệt
더빙 nghĩa là lồng tiếng.
Nghĩa của 더빙
Danh từ
- Lồng tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dubbing (replacement of voice)
Câu hỏi thường gặp
더빙 nghĩa là gì?
더빙 (danh từ) nghĩa là lồng tiếng.
더빙 đọc thế nào?
더빙 đọc là deobing (romaja), IPA [tʌ̹biŋ].