더위
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
deowi
[tʌ̹ɥi] giọng máy của trình duyệt
더위 nghĩa là cái nóng, nắng nóng.
Nghĩa của 더위
Danh từ
- Cái nóng, nắng nóng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heat
Câu hỏi thường gặp
더위 nghĩa là gì?
더위 (danh từ) nghĩa là cái nóng, nắng nóng.
더위 đọc thế nào?
더위 đọc là deowi (romaja), IPA [tʌ̹ɥi].