TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

더위

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
deowi [tʌ̹ɥi] giọng máy của trình duyệt

더위 nghĩa là cái nóng, nắng nóng.

Nghĩa của 더위

Danh từ

  1. Cái nóng, nắng nóng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heat

Câu hỏi thường gặp

더위 nghĩa là gì?

더위 (danh từ) nghĩa là cái nóng, nắng nóng.

더위 đọc thế nào?

더위 đọc là deowi (romaja), IPA [tʌ̹ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.