TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

덧붙이다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deotbuchida [tʌ̹t̚p͈ut͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

덧붙이다 nghĩa là nói, thêm.

Nghĩa của 덧붙이다

Động từ

  1. Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.

Cách chia của 덧붙이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn덧붙여요deotbucheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở덧붙입니다deotbuchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi덧붙여deotbucheo
Quá khứ — lịch sự덧붙였어요deotbucheosseoyo
Quá khứ — trang trọng덧붙였습니다deotbucheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-덧붙이겠어요deotbuchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고덧붙이고deotbuchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ덧붙이는deotbuchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký덧붙인다deotbuchinda
Quá khứ — trần thuật덧붙였다deotbucheotda
Câu hỏi trang trọng덧붙입니까deotbuchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자덧붙이자deotbuchija
Mệnh lệnh thân mật덧붙여라deotbucheora
Mệnh lệnh trang trọng덧붙입시오deotbuchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서덧붙여서deotbucheoseo
"Vì…" -니까덧붙이니까deotbuchinikka
"…nhưng" -지만덧붙이지만deotbuchijiman
"Nếu…" -면덧붙이면deotbuchimyeon
Mục đích "để…" -려고덧붙이려고deotbuchiryeogo
Danh từ hoá -기덧붙이기deotbuchigi
Định ngữ quá khứ덧붙인deotbuchin
Định ngữ tương lai덧붙일deotbuchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attach (something to ...), to affix, to stick; to append, to add (one thing to another), to put in extra

Câu hỏi thường gặp

덧붙이다 nghĩa là gì?

덧붙이다 (động từ) nghĩa là nói, thêm.

덧붙이다 đọc thế nào?

덧붙이다 đọc là deotbuchida (romaja), IPA [tʌ̹t̚p͈ut͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.