덧붙이다
덧붙이다 nghĩa là nói, thêm.
Nghĩa của 덧붙이다
Động từ
- Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.
Cách chia của 덧붙이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 덧붙여요deotbucheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 덧붙입니다deotbuchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 덧붙여deotbucheo |
| Quá khứ — lịch sự | 덧붙였어요deotbucheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 덧붙였습니다deotbucheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 덧붙이겠어요deotbuchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 덧붙이고deotbuchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 덧붙이는deotbuchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 덧붙인다deotbuchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 덧붙였다deotbucheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 덧붙입니까deotbuchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 덧붙이자deotbuchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 덧붙여라deotbucheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 덧붙입시오deotbuchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 덧붙여서deotbucheoseo |
| "Vì…" -니까 | 덧붙이니까deotbuchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 덧붙이지만deotbuchijiman |
| "Nếu…" -면 | 덧붙이면deotbuchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 덧붙이려고deotbuchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 덧붙이기deotbuchigi |
| Định ngữ quá khứ | 덧붙인deotbuchin |
| Định ngữ tương lai | 덧붙일deotbuchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attach (something to ...), to affix, to stick; to append, to add (one thing to another), to put in extra
Câu hỏi thường gặp
덧붙이다 nghĩa là gì?
덧붙이다 (động từ) nghĩa là nói, thêm.
덧붙이다 đọc thế nào?
덧붙이다 đọc là deotbuchida (romaja), IPA [tʌ̹t̚p͈ut͡ɕʰida̠].