TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

덮다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deopda [tʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

덮다 nghĩa là che.

Nghĩa của 덮다

Động từ

  1. Che.

Cách chia của 덮다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn덮어요deopeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở덮습니다deopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi덮어deopeo
Quá khứ — lịch sự덮었어요deopeosseoyo
Quá khứ — trang trọng덮었습니다deopeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-덮겠어요deopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고덮고deopgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ덮는deomneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký덮는다deomneunda
Quá khứ — trần thuật덮었다deopeotda
Câu hỏi trang trọng덮습니까deopseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자덮자deopja
Mệnh lệnh thân mật덮어라deopeora
Mệnh lệnh trang trọng덮읍시오deopeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서덮어서deopeoseo
"Vì…" -니까덮으니까deopeunikka
"…nhưng" -지만덮지만deopjiman
"Nếu…" -면덮으면deopeumyeon
Mục đích "để…" -려고덮으려고deopeuryeogo
Danh từ hoá -기덮기deopgi
Định ngữ quá khứ덮은deopeun
Định ngữ tương lai덮을deopeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover; to close, to shut

Câu hỏi thường gặp

덮다 nghĩa là gì?

덮다 (động từ) nghĩa là che.

덮다 đọc thế nào?

덮다 đọc là deopda (romaja), IPA [tʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.