덮다
덮다 nghĩa là che.
Nghĩa của 덮다
Động từ
- Che.
Cách chia của 덮다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 덮어요deopeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 덮습니다deopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 덮어deopeo |
| Quá khứ — lịch sự | 덮었어요deopeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 덮었습니다deopeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 덮겠어요deopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 덮고deopgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 덮는deomneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 덮는다deomneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 덮었다deopeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 덮습니까deopseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 덮자deopja |
| Mệnh lệnh thân mật | 덮어라deopeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 덮읍시오deopeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 덮어서deopeoseo |
| "Vì…" -니까 | 덮으니까deopeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 덮지만deopjiman |
| "Nếu…" -면 | 덮으면deopeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 덮으려고deopeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 덮기deopgi |
| Định ngữ quá khứ | 덮은deopeun |
| Định ngữ tương lai | 덮을deopeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover; to close, to shut
Câu hỏi thường gặp
덮다 nghĩa là gì?
덮다 (động từ) nghĩa là che.
덮다 đọc thế nào?
덮다 đọc là deopda (romaja), IPA [tʌ̹p̚t͈a̠].