TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

데이터베이스

deiteobeiseu [te̞itʰʌ̹be̞is͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

데이터베이스 nghĩa là cơ sở dữ liệu.

Nghĩa của 데이터베이스

Danh từ

  1. Cơ sở dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ database

Câu hỏi thường gặp

데이터베이스 nghĩa là gì?

데이터베이스 (danh từ) nghĩa là cơ sở dữ liệu.

데이터베이스 đọc thế nào?

데이터베이스 đọc là deiteobeiseu (romaja), IPA [te̞itʰʌ̹be̞is͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.