데다
데다 nghĩa là đốt.
Nghĩa của 데다
Động từ
- Đốt.
Cách chia của 데다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 데요deyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뎁니다demnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 데de |
| Quá khứ — lịch sự | 뎄어요desseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뎄습니다detseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 데겠어요degesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 데고dego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 데는deneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 덴다denda |
| Quá khứ — trần thuật | 뎄다detda |
| Câu hỏi trang trọng | 뎁니까demnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 데자deja |
| Mệnh lệnh thân mật | 데라dera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뎁시오depsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 데서deseo |
| "Vì…" -니까 | 데니까denikka |
| "…nhưng" -지만 | 데지만dejiman |
| "Nếu…" -면 | 데면demyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 데려고deryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 데기degi |
| Định ngữ quá khứ | 덴den |
| Định ngữ tương lai | 델del |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 데다
- 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn / scald (oneself)
Câu hỏi thường gặp
데다 nghĩa là gì?
데다 (động từ) nghĩa là đốt.
데다 đọc thế nào?
데다 đọc là deda (romaja), IPA [ˈte̞(ː)da̠].