TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

데려가다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
deryeogada [te̞ɾjʌ̹ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

데려가다 nghĩa là dẫn đi, đưa đi.

Nghĩa của 데려가다

Động từ

  1. Dẫn đi, đưa đi. (biên soạn)

Cách chia của 데려가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn데려가요deryeogayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở데려갑니다deryeogamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi데려가deryeoga
Quá khứ — lịch sự데려갔어요deryeogasseoyo
Quá khứ — trang trọng데려갔습니다deryeogatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-데려가겠어요deryeogagesseoyo
Nối "và, rồi" -고데려가고deryeogago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ데려가는deryeoganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký데려간다deryeoganda
Quá khứ — trần thuật데려갔다deryeogatda
Câu hỏi trang trọng데려갑니까deryeogamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자데려가자deryeogaja
Mệnh lệnh thân mật데려가거라deryeogageora
Mệnh lệnh trang trọng데려갑시오deryeogapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서데려가서deryeogaseo
"Vì…" -니까데려가니까deryeoganikka
"…nhưng" -지만데려가지만deryeogajiman
"Nếu…" -면데려가면deryeogamyeon
Mục đích "để…" -려고데려가려고deryeogaryeogo
Danh từ hoá -기데려가기deryeogagi
Định ngữ quá khứ데려간deryeogan
Định ngữ tương lai데려갈deryeogal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take someone away; to take someone with one

Câu hỏi thường gặp

데려가다 nghĩa là gì?

데려가다 (động từ) nghĩa là dẫn đi, đưa đi.

데려가다 đọc thế nào?

데려가다 đọc là deryeogada (romaja), IPA [te̞ɾjʌ̹ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.