데
데 nghĩa là chỗ, nơi.
Nghĩa của 데
Danh từ
- Chỗ, nơi; trường hợp, việc (-는 데: trong việc …). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 데
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 데
- 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place; situation, case; thing; what; used generically to substantialize clauses.
- Hậu tố intimate-style equivalent form of -더라 (-deora); The intimate-style interrogative retrospective suffix. See -더- (-deo-) for usage notes.
Câu hỏi thường gặp
데 nghĩa là gì?
데 (danh từ) nghĩa là chỗ, nơi.
데 đọc thế nào?
데 đọc là de (romaja), IPA [te̞].