데려오다
데려오다 nghĩa là dẫn đến, đưa đến.
Nghĩa của 데려오다
Động từ
- Dẫn đến, đưa đến. (biên soạn)
Cách chia của 데려오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 데려와요deryeowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 데려옵니다deryeoomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 데려와deryeowa |
| Quá khứ — lịch sự | 데려왔어요deryeowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 데려왔습니다deryeowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 데려오겠어요deryeoogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 데려오고deryeoogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 데려오는deryeooneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 데려온다deryeoonda |
| Quá khứ — trần thuật | 데려왔다deryeowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 데려옵니까deryeoomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 데려오자deryeooja |
| Mệnh lệnh thân mật | 데려오너라deryeooneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 데려옵시오deryeoopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 데려와서deryeowaseo |
| "Vì…" -니까 | 데려오니까deryeoonikka |
| "…nhưng" -지만 | 데려오지만deryeoojiman |
| "Nếu…" -면 | 데려오면deryeoomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 데려오려고deryeooryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 데려오기deryeoogi |
| Định ngữ quá khứ | 데려온deryeoon |
| Định ngữ tương lai | 데려올deryeool |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fetch (a person)
Câu hỏi thường gặp
데려오다 nghĩa là gì?
데려오다 (động từ) nghĩa là dẫn đến, đưa đến.
데려오다 đọc thế nào?
데려오다 đọc là deryeooda (romaja), IPA [te̞ɾjʌ̹o̞da̠].