TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

데리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
derida [te̞ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

데리다 nghĩa là dẫn, đưa đi cùng.

Nghĩa của 데리다

Động từ

  1. Dẫn, đưa (ai) đi cùng (데리고 가다 — dẫn đi). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 데리다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring or take along (an animal or lower/equal-status person)

Ghi chú: dùng 데리다 sao cho đúng

데리다 (đưa, dẫn theo người) là động từ “khuyết”: gần như không đứng một mình, chỉ xuất hiện trong vài dạng cố định.

  • 데리고 + 가다/오다: 아이를 데리고 왔어요 — Tôi dẫn con tới.
  • 데려가다 / 데려오다: 데려다 줄게 — Để tớ đưa cậu về.
  • 데리러 + 가다/오다: 공항에 친구를 데리러 가요 — Tôi ra sân bay đón bạn.

Không nói 데려요, 데렸어요 một mình. ✗ 동생을 데렸어요 → ✓ 동생을 데리고 갔어요.

Chỉ dùng cho người (hoặc con vật nuôi). Đồ vật dùng 가져가다, người trên dùng 모시다.

  • 강아지를 데리고 산책해요. (gangajireul derigo sanchaekaeyo) — Tôi dắt chó đi dạo.

Câu hỏi thường gặp

데리다 nghĩa là gì?

데리다 (động từ) nghĩa là dẫn, đưa đi cùng.

데리다 đọc thế nào?

데리다 đọc là derida (romaja), IPA [te̞ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.