데모
demo
[te̞mo̞] giọng máy của trình duyệt
데모 nghĩa là biểu tình.
Nghĩa của 데모
Danh từ
- Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demo, demonstration (a public display of protest, etc.)
Câu hỏi thường gặp
데모 nghĩa là gì?
데모 (danh từ) nghĩa là biểu tình.
데모 đọc thế nào?
데모 đọc là demo (romaja), IPA [te̞mo̞].