TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

데오도란트

de'odoranteu [te̞o̞do̞ɾa̠ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

데오도란트 nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

Nghĩa của 데오도란트

Danh từ

  1. Bay mùi, chất khử mùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deodorant (odour-controlling cosmetic for the underarm)

Câu hỏi thường gặp

데오도란트 nghĩa là gì?

데오도란트 (danh từ) nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

데오도란트 đọc thế nào?

데오도란트 đọc là de'odoranteu (romaja), IPA [te̞o̞do̞ɾa̠ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.