데이트
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
deiteu
[te̞itʰɯ] giọng máy của trình duyệt
데이트 nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của 데이트
Danh từ
- Hẹn.
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 데이트
- 데이트하다 — Hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date (pre-arranged social meeting, meeting with a lover or a potential lover)
Câu hỏi thường gặp
데이트 nghĩa là gì?
데이트 (danh từ) nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.
데이트 đọc thế nào?
데이트 đọc là deiteu (romaja), IPA [te̞itʰɯ].