TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

데이트

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
deiteu [te̞itʰɯ] giọng máy của trình duyệt

데이트 nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.

Nghĩa của 데이트

Danh từ

  1. Hẹn.
  2. Hẹn hò, hẹn gặp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 데이트

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date (pre-arranged social meeting, meeting with a lover or a potential lover)

Câu hỏi thường gặp

데이트 nghĩa là gì?

데이트 (danh từ) nghĩa là hẹn, hẹn hò, hẹn gặp.

데이트 đọc thế nào?

데이트 đọc là deiteu (romaja), IPA [te̞itʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.