데이트하다
데이트하다 nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của 데이트하다
Động từ
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Cách chia của 데이트하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 데이트해요deiteuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 데이트합니다deiteuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 데이트해deiteuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 데이트했어요deiteuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 데이트했습니다deiteuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 데이트하겠어요deiteuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 데이트하고deiteuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 데이트하는deiteuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 데이트한다deiteuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 데이트했다deiteuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 데이트합니까deiteuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 데이트하자deiteuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 데이트해라deiteuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 데이트합시오deiteuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 데이트해서deiteuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 데이트하니까deiteuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 데이트하지만deiteuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 데이트하면deiteuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 데이트하려고deiteuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 데이트하기deiteuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 데이트한deiteuhan |
| Định ngữ tương lai | 데이트할deiteuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to date (someone)
Câu hỏi thường gặp
데이트하다 nghĩa là gì?
데이트하다 (động từ) nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
데이트하다 đọc thế nào?
데이트하다 đọc là deiteuhada (romaja), IPA [te̞itʰɯɦa̠da̠].