도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
도 nghĩa là tỉnh, tỉnh bang, đạo, đô.
Nghĩa của 도
Danh từ
- Tỉnh, tỉnh bang.
- Đạo.
Danh từ
- Đô, đồ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 道 — province (in both Koreas); principle, reason; morals; (philosophy, Confucianism) the Way, the Tao
- Danh từ 度 — bound, limit, extent
- Lượng từ 度 — degree of temperature; degree of an angle; degree of longitude or latitude; percentage of alcohol concentration
- Danh từ do (first note in the solfège major scale)
- Danh từ 1 point in yunnori
- Hậu tố 島 — island
- Trợ từ as well, too, also; either, or; (negative) neither, nor; even
Câu hỏi thường gặp
도 nghĩa là gì?
도 (danh từ) nghĩa là tỉnh, tỉnh bang, đạo, đô.
도 đọc thế nào?
도 đọc là do (romaja), IPA [to̞(ː)].
Âm Hán Việt của 도 là gì?
도 viết bằng chữ Hán là 道, âm Hán Việt "đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đạo" trong tiếng Việt.