TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

데카르트

tên riêng
Dekareuteu [te̞kʰa̠ɾɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

데카르트 nghĩa là đề-các.

Nghĩa của 데카르트

Danh từ riêng

  1. Đề-các.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Descartes

Câu hỏi thường gặp

데카르트 nghĩa là gì?

데카르트 (danh từ riêng) nghĩa là đề-các.

데카르트 đọc thế nào?

데카르트 đọc là Dekareuteu (romaja), IPA [te̞kʰa̠ɾɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.