TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

덴마크

tên riêng
Denmakeu [te̞nma̠kxɯ] giọng máy của trình duyệt

덴마크 nghĩa là đan mạch.

Nghĩa của 덴마크

Danh từ riêng

  1. Đan Mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Denmark (a country in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

덴마크 nghĩa là gì?

덴마크 (danh từ riêng) nghĩa là đan mạch.

덴마크 đọc thế nào?

덴마크 đọc là Denmakeu (romaja), IPA [te̞nma̠kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.