TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

덴뿌라

denppura [te̞np͈uɾa̠] giọng máy của trình duyệt

덴뿌라 nghĩa là thiên phu la, thiên phụ la.

Nghĩa của 덴뿌라

Danh từ

  1. Thiên phu la, thiên phụ la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tempura, Japanese deep-fried dish

Câu hỏi thường gặp

덴뿌라 nghĩa là gì?

덴뿌라 (danh từ) nghĩa là thiên phu la, thiên phụ la.

덴뿌라 đọc thế nào?

덴뿌라 đọc là denppura (romaja), IPA [te̞np͈uɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.